12.7.21

Sự khác biệt giữa Chỉ thị 15, Chỉ thị 16, Chỉ thị 19 của Thủ tướng Chính phủ về phòng chống dịch COVID-19


  • Chỉ thị 15/CT-TTg ngày 27/3/2020 của Thủ tướng Chính phủ: Quyết liệt thực hiện đợt cao điểm phòng chống dịch COVID-19
  • Chỉ thị 16/CT-TTg ngày 31/3/2020 của Thủ tướng Chính phủ: Thực hiện các biện pháp cấp bách phòng, chống dịch COVID-19
  • Chỉ thị 19/CT-TTG ngày 24/04/2020 của Thủ tướng Chính phủ: Tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng, chống dịch COVID-19 trong tình hình mới  

Nguồn: Internet

4.7.21

Xác định chi phí dự phòng (phát sinh khối lượng + trượt giá)

 XÁC ĐỊNH CHI PHÍ DỰ PHÒNG
(Phát sinh khối lượng + Trượt giá)


    File excel hỗ trợ xác định chi phí dự phòng trong dự toán xây dựng theo TT 04/2010/TT-BXD, bao gồm:   
  • Dự phòng phát sinh khối lượng.
  • Dự phòng trượt giá (theo năm).

Ý nghĩa một số từ thông dụng trên các trang mạng xã hội như: Cmt, ib, stt, Bb, PR, crush, lol,...

Ý NGHĨA MỘT SỐ TỪ THÔNG DỤNG TRÊN CÁC TRANG MẠNG XÃ HỘI 

    Có khi nào bạn lướt trên các trang mạng xã hội như: Zalo, Facebook,... và thấy những từ như: Cmt, ib, stt, Bb, PR, crush, lol,... mà bạn nghĩ mãi cũng không tài nào biết được nghĩa của chúng không? Hãy xem bài viết dưới đây để biết được ý nghĩa của tất tần tật những từ thông dụng nhất mà giới trẻ ngày nay hay dùng nhé!

1. 5ting: Viết gọn của từ "Fighting", nghĩa là cố lên.

2. 99er: Ý chỉ những người sinh năm 1999. Tương tự cũng có các từ như 98er, 97er,...

3. 9x: Chỉ thế hệ những người có năm sinh từ 1990 - 1999. Tương tự cũng có các từ như 8x, 7x,...

4. ACC: Từ viết tắt của "Account", ý chỉ tài khoản Facebook của ai đó.

5. Ad: Từ viết tắt của "Administration" (Admin), đây là người quản lý các trang trên Facebook.

6. Add: Từ này có nghĩa tiếng Việt là thêm vào. Mọi người thường nói "Add friend" trên Facebook ý nói thêm bạn hoặc kết bạn giữa những tài khoản với nhau.

7. Ads: Viết tắt của từ "Advertising", nghĩa là quảng cáo. Mọi người hay nói "chạy ads" ý chỉ chạy quảng cáo trên Facebook.

8. AHBP: Từ viết tắt của "Anh Hùng Bàn Phím". Khi nói ai đó là AHBP nghĩa là người này hay nói lý lẽ, đạo lý trên Facebook nhưng ngoài đời thực có thể không phải vậy.

9. Anime: Thuật ngữ chỉ tất cả dạng truyền thông phim hoạt hình của Nhật Bản.

10. ATSM: Từ viết tắt của "Ảo Tưởng Sức Mạnh", ý nói những người tự tin thái quá vào bản thân.

11. Auto: Viết tắt của "Automatic" - tự động. Cư dân mạng Việt Nam hay dùng từ này với nghĩa là "Đương nhiên", "Chắc chắn".

12. Avt/Ava: Từ viết tắt của "Avatar" nghĩa là ảnh đại diện trên Facebook.

13. Bách hợp: Từ tiếng Hán, dùng để chỉ những thể loại phim ảnh, truyện hoặc tiểu thuyết nói về chuyện tình yêu của 2 người nữ với nhau.

14. BB: Viết tắt của "Bye Bye", nghĩa là tạm biệt.

15. BFF: Viết tắt của cụm "Best Friend Forever", ý chỉ bạn thân.

16. Body Shaming: Từ tiếng anh dùng để miêu tả hành vi chế nhạo, giễu cợt ngoại hình của người khác.

17. BRB: Viết tắt của "Be Right Back", có thể hiểu nôm na là "Đợi tí, quay lại ngay".

18. BSVV: Từ viết tắt của buổi sáng vui vẻ.

19. BTW: Viết tắt của từ tiếng Anh "By The Way", nghĩa là nhân tiện đây, nhân thể.

20. Bùng: Nghĩa là hủy, bỏ, thường được nói trong các trường hợp như "bùng kèo", "bùng tiền",...

21. CCCM: Từ viết tắt của "Các Cụ Các Mợ". Đây là một cách xưng hô phổ biến trong các diễn đàn về ô tô.

22. Cfs: Viết tắt của "Confession" - Những bài viết tâm sự, chia sẻ, nêu quan điểm giấu tên trên Facebook.

23. Chs: Viết tắt của từ "Chẳng hiểu sao" hay "Chả hiểu sao".

24. Chủ thớt: Đọc chệch của "Chủ Thread" - Người tạo chủ đề tranh luận bằng bài viết hoặc bình luận trên Facebook.

25. Cmt: Từ viết tắt của "Comment" trong tiếng anh, chỉ hành động bình luận trên Facebook.

26. Come out: Từ này có nhiều nghĩa khác nhau, tuy nhiên nghĩa phổ biến nhất trên Facebook chỉ việc chính thức công khai xu hướng tính dục, phần lớn là thuộc cộng đồng LGBTQ+.

27. Cre: Viết tắt của từ tiếng anh "Create", nghĩa là làm ra, sáng tạo ra. Người dùng Facebook thường dùng từ này để trích dẫn nguồn của một bài viết, ảnh hoặc thông tin nào đó.

28. Crush: Đây là một từ dùng để chỉ người mình thích. Khi nói "Crush" ai đó nghĩa là đang thích, đang cảm nắng người đó.

Crush

​

29. CV: Viết tắt của "Curriculum Vitae" - Sơ yếu lý lịch.

30. Dảk: Cách viết sai của "Dark" - đen tối. Giới trẻ hay dùng "Dark meme" hay "Dark joke" để chỉ những câu đùa và meme dựa trên những tình cảnh thương tâm. Tùy văn hóa của từng quốc gia mà nó sẽ có giới hạn, thông thường thì Dark meme, Dark joke sẽ được lồng ghép tế nhị và nhẹ nhàng để tạo tiếng cười.

31. Dame: Từ được dùng trong game, là viết tắt của "Damage" - Sát thương. Khi nói "Phản Dame" ngụ ý chỉ việc phản đòn, đảo ngược tình thế trong một cuộc tranh luận.

32. DIY: Viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Do It Yourself", nghĩa là tự mình làm lấy. DIY thường được dùng trong các chủ đề tự tay làm những món đồ thủ công.

33. DM: Viết tắt của "Direct Message" - Nhắn tin trực tiếp.

34. Drama: Từ tiếng anh dùng để chỉ tuồng kịch, vở kịch. Trên mạng xã hội, mọi người hay dùng từ "Hít drama" hoặc "Hóng drama" ý chỉ sự quan tâm đến những câu chuyện đời thật nhưng có nhiều tình huống hấp dẫn, gay cấn như phim, kịch.

35. Đam mỹ: Từ tiếng Hán, dùng để chỉ những thể loại phim ảnh, truyện hoặc tiểu thuyết nói về chuyện tình yêu của 2 người nam với nhau.

36. Đội mũ xanh (Đội nón xanh): Từ xuất phát từ tiếng Trung, tương tự như "Bị cắm sừng" - ám chỉ việc người yêu hoặc vợ/chồng của mình ngoại tình với người khác.

37. Đt/Dt: Viết tắt của từ "Điện thoại", trong một số trường hợp người ta còn dùng để nói "Đẹp trai".

38. Ex: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, đi chung với danh từ khác để nói về những thứ đã cũ, hay được dùng để chỉ người yêu cũ.

39. FA: Viết tắt của từ "Forever Alone" trong tiếng anh, có nghĩa là đang cô đơn, đang không có người yêu.

40. Fb: Từ viết tắt của "Facebook".

41. FC: Viết tắt của "Fan Club" - Câu lạc bộ người hâm mộ.

42. Fl: Viết tắt của "Follow", nghĩa là theo dõi trên Facebook, Instagram,...

43. FS: Từ viết tắt của "Fan Sign" - Tấm bảng có nội dung mà người hâm mộ viết hoặc vẽ lên để thể hiện sự mến mộ với thần tượng của mình.

44. Fwb: Viết tắt của từ tiếng Anh "Friends with benefit", nghĩa là mối quan hệ bạn bè dựa trên lợi ích. Có thể hiểu đơn giản từ này dùng để chỉ một mối quan hệ dựa trên nền tảng tình dục, không ràng buộc về tình yêu.

45. FYI: Viết tắt của cụm từ tiếng Anh "For Your Information" (tạm dịch: thông tin đến bạn). Từ này thường được dùng để thêm ai đó vào luồng thông tin họ có thể quan tâm, nhưng người đó không cần phải phản hồi hoặc tác động đến nội dung đang chia sẻ.

46. G9: Viết gọn của từ "Good Night", nghĩa là chúc ngủ ngon. Chữ "Night" trong tiếng anh phát âm giống "Nine" - số 9 nên được dùng để viết tắt từ này.

47.GATO: Viết tắt của từ "Ghen Ăn Tức Ở", ý chỉ việc ganh tỵ với ai đó.

48. GF/BF: Viết tắt của Girl Friend/Boy Friend - Bạn gái/Bạn trai.

49. Gr: Từ viết tắt của "Group", ý chỉ các nhóm trên Facebook.

50. HF: Từ viết tắt của "Hot Face", ý nói những người dùng Facebook nổi tiếng hoặc người có nhiều lượt theo dõi, bài viết đăng có nhiều tương tác.

51. HPBD: Viết tắt của từ tiếng Anh "Happy Birthday", nghĩa là chúc mừng sinh nhật.

HPPD

52. Hủ nữ/Hủ nam: Một từ bắt nguồn từ tiếng Hán, ý chỉ những người nữ/nam KHÔNG thuộc cộng đồng LGBTQ+ nhưng lại có sở thích ủng hộ cộng đồng này.

53. Ib: Từ viết tắt của "Inbox", có nghĩa là hộp thư đến - tương tự như từ "pm". Khi nói ai đó "ib" cho mình, ý muốn người đó nhắn tin riêng.

54. Idk: Viết tắt của "I Don't Know" - Tôi không biết.

55. Info/In4: Viết tắt của "Infomation" - Thông tin. Khi nói "Xin info" ai đó ý chỉ xin thông tin hoặc cách thức liên lạc với người này.

56. J4f: Viết tắt của "Just For Fun", ý nói nội dung đang đề cập chỉ là nói đùa thôi.

57. JD: "Job Description" - Mô tả công việc.

58. KB: Viết tắt của từ "Kết bạn" trên Facebook.

59. Kích war: Từ ám chỉ việc ai đó cố tình khơi mào các cuộc tranh cãi trên mạng xã hội.

60. Klq: Từ viết tắt của "không liên quan".

61. LGBT/LGBTQ+: Đây là các chữ cái viết tắt của các từ Lesbian - đồng tính nữ, Gay - đồng tính nam, Bisexual - song tính, Transgender - chuyển giới và Queer - xu hướng tính dục, bản dạng giới khác biệt, hoặc không nhận định mình theo bất kỳ nhãn nào hoặc Questioning - đang trong giai đoạn tìm hiểu bản thân.

Dấu cộng biểu trưng cho các nhóm khác ngoài các nhóm trên vẫn còn tồn tại trong cộng đồng.

LGBT/LGBTQ+

62. LMAO: Viết tắt của "Laughing My Ass Off", hiểu nôm na là cười lớn, cười sảng khoái, tương đương với "Cười muốn xỉu" hay "Cười té ghế" trong tiếng Việt.

63. LOL: Viết tắt của từ tiếng anh "Laugh Out Loud", nghĩa là cười lớn, cười phá lên. Từ này cũng có thể là viết tắt của "League of Legends" - game Liên Minh Huyền Thoại.

64. Loli: Từ chỉ những bé gái nhỏ tuổi nhưng có tâm hồn và cơ thể trưởng thành như người lớn.

65. Lolita: Một văn hóa thời trang của Nhật Bản, có hơi hướng ngây thơ, trẻ con.

66. MEM: Viết tắt của từ tiếng anh "Member", nghĩa là thành viên trong một nhóm trên Facebook.

67. Mk: Viết tắt của từ "Mật khẩu".

68. Mlem: Từ mô tả âm thanh khi ăn, thường được dùng khi thấy một món ăn ngon, hấp dẫn và bạn rất muốn ăn nó.

69. Mn: Từ viết tắt của "Mọi người".

70. Mod: Viết tắt của từ "Moderator" - Người kiểm duyệt.

71. Msđ: Dùng để chúc ngủ ngon, có nghĩa là "mơ siêu đẹp".

72. Netizen: Từ ghép của "Internet" và "Citizen", nghĩa là cư dân mạng (người dùng mạng xã hội).

73. NF: Viết tắt của từ tiếng anh "Newfeed", ý chỉ các tin tức mới được cập nhật trên Facebook.

74. Nn: Từ viết tắt của "Ngủ ngon".

75. Ny: Viết tắt của "Người yêu".

76. Nyc: Viết tắt của "Người yêu cũ".

77. OFer: Đây là từ dùng để chỉ thành viên của diễn đàn OtoFun.

78. OMG: Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, là viết tắt của từ "Oh My God" - lạy Chúa tôi. Mọi người hay dùng từ này để biểu thị sự ngạc nhiên, thảng thốt.

OMG

79. ONS: Viết tắt của cụm từ "One Night Stand" - tình một đêm.

80. Plz: Viết tắt của "Please" - Làm ơn.

81. PM: Từ viết tắt của "Private Message", nghĩa là tin nhắn riêng. Thường dùng để chỉ hành động nhắn tin riêng cho ai đó trên Facebook.

82. PP: Đây là từ viết lái của BB (bye bye), có nghĩa là tạm biệt.

83. PR: Viết tắt của từ tiếng Anh "Public Relations" - Quan hệ công chúng. Từ này trên Facebook thường dùng để chỉ hành động quảng cáo, đánh bóng tên tuổi cho ai đó, cái gì đó.

84. Pro: Viết tắt của "Professional" - Chuyên nghiệp, đẳng cấp.

85. PS (P/S): Từ này có khá nhiều nghĩa, tuy nhiên trên Facebook thường được dùng với nghĩa là "Tái bút".

86. QTQĐ (QTQD): Từ viết tắt của "Quá Trời Quá Đất".

87. Rate: Từ tiếng Anh dịch ra là "Đánh giá".

88. Rela: Viết gọn của "Relationship" - Mối quan hệ.

89. Rep: Viết tắt của từ tiếng Anh "Reply" - Trả lời.

90. RIP (R.I.P): Đây là một từ tiếng Anh, viết tắt của "Rest In Peace", có nghĩa là yên nghỉ. Từ này được dùng để chia buồn khi có ai đó qua đời.

RIP

91. SCĐ (SCD): Viết tắt của từ "Sao Cũng Được".

92. Sen, Boss: Danh xưng được dùng trong cộng đồng những người yêu chó, mèo. Sen chỉ người nuôi và Boss chỉ thú cưng.

93. SNVV: Đây là từ viết tắt của "Sinh nhật vui vẻ".

94. Stan: Từ ghép giữa 2 từ "Stalker" và "Fan", có nghĩa là theo dõi và hâm mộ cuồng nhiệt một thần tượng nào đó.

95. Stt: Viết tắt của từ "Status" - trạng thái. Khi nói "đăng Stt" nghĩa là đăng dòng trạng thái trên Facebook.

96. Sub: Viết tắt của "Subscribe" - theo dõi hoặc "Subtitle" - phụ đề.

97. Tag: Một tính năng trên Facebook, chỉ việc gắn thẻ ai đó vào bài đăng của mình.

98. Thảo mai: Ý chỉ một người ngoài mặt tỏ vẻ tốt đẹp, cười nói thân thiện nhưng bên trong thực chất lại không phải vậy.

99. Tks: Viết tắt của "Thanks" - Cảm ơn.

100. Toxic: Nghĩa là "Độc hại", thường được cư dân mạng dùng để ám chỉ người có suy nghĩ lệch lạc, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác.

101. Tra nam/Tra nữ: Từ bắt nguồn từ tiểu thuyết ngôn tình Trung Quốc, ý chỉ người nam hoặc người nữ xấu xa, tệ bạc, đáng ghét.

102. Trà xanh: Từ tiếng Trung gốc là "Lục trà biểu", ý chỉ những người bề ngoài ngây thơ, thánh thiện nhưng bên trong rất tâm cơ, thích đùa cợt tình cảm, ve vãn người yêu của người khác.

103. Troll: Từ tiếng Anh dịch ra là chọc ghẹo, chơi khăm.

104. TTT: Từ viết tắt của "Tương Tác Tốt". Từ này thường được dùng để chỉ việc tương tác qua lại với nhau, như like, bình luận,...

105. Tuesday: Từ tiếng Anh chỉ thứ 3 trong tuần, tuy nhiên cộng đồng mạng Việt Nam dùng từ này để nói về "Người thứ 3" trong chuyện tình yêu của 2 người.

106. Tus: Viết tắt của "Status" - Trạng thái, bài đăng trên mạng xã hội.

107. Unfr: Viết tắt của "Unfriend", ý chỉ hành động hủy kết bạn trên Facebook.

108. Victim Blaming: Từ tiếng Anh có ý chỉ hành động đổ lỗi ngược về phía nạn nhân trong một vấn đề bất kỳ nào đó.

109. Viral: Từ tiếng Anh dịch ra là lan tỏa, thường được cư dân mạng dùng để chỉ một thứ gì đó nổi tiếng lên nhanh chóng và được rất nhiều người biết đến.

110. Vs: Đây là một từ xuất phát từ tiếng Anh nghĩa là "Với".

111. Wibu: Ý chỉ những người không phải người Nhật Bản nhưng lại yêu thích, thậm chí là "lậm" văn hóa của nước này.

112. Gu: Gu là một từ được vay mượn từ tiếng Pháp, với từ gốc là "goût", chỉ thị hiếu, sở thích hoặc khuynh hướng yêu thích với một mùi hương, món ăn hay bộ môn nghệ thuật nào đó. Hiện nay từ này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như gu thời trang, gu người yêu, gu ăn mặc,...

113. Thả thính: Thính là một lại nguyên liệu trong ẩm thực, được làm từ bột gạo giã nhuyễn. Với những người câu tôm, cá, họ sẽ rải thính này xuống để dụ chúng đến khu vực câu. Nhưng "thả thính" được giới trẻ nói đến hiện nay không ngụ ý chỉ hành động chiêu dụ tôm, cá đâu nhé! "Thả thính" trên Facebook ngụ ý chỉ việc dùng cử chỉ, lời nói hay hành động để thu hút, lôi cuốn ai đó, làm cho họ nảy sinh tình cảm với mình. Tuy nhiên, hành động thả thính có thể xuất phát từ tình cảm thật, nhưng đôi lúc thả thính cũng chỉ để "cho vui" mà thôi.

114. Cà khịa: "Cà khịa" có thể xem như cụm từ "quốc dân" của cư dân mạng, khi nó xuất hiện khắp Facebook, ra cả ngoài đời thực, thậm chí là ý tưởng để làm nên những bài nhạc mang tính hài hước. Đây là một từ ngữ địa phương, ý nói hành động cố ý gây sự để cãi vả, đánh nhau hoặc xen vào chuyện riêng của người khác. Từ này có nghĩa tiêu cực, nhưng khi được "bê" mạng xã hội lại mang một ý nghĩa nhẹ nhàng hơn. "Cà khịa" được giới trẻ sử dụng để chỉ việc đi chọc ghẹo ai đó, mỉa mai họ một cách thanh lịch để tạo ra tiếng cười cho mọi người.

29.6.21

Những kiến thức cơ bản trong cuộc sống để thành công

NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN TRONG CUỘC SỐNG ĐỂ THÀNH CÔNG

    Những kiến thức cơ bản trong cuộc sống là những kiến thức để giúp con người có thể sống và làm việc tốt. Xã hội hiện nay ngày càng phát triển về công nghệ thông tin, xu hướng toàn cầu hóa đẩy mạnh. Việc cạnh tranh càng xảy ra khốc liệt hơn. Vì thế nếu như bạn không học 8/10 những kiến thức cuộc sống cần biết sau đây, bạn sẽ bị lạc hậu bởi xã hội ngày một tân tiến này.

1. Kiến thức phổ thông trong cuộc sống
    Đó là những kiến thức được đào tạo theo chương trình phổ thông bắt đầu từ lớp lá mầm, rồi cho đến hết lớp 12. Từ bảng chữ cái, những bài học vỡ lòng, cho đến những kiến thức về động thực vật, các phép toán, cách làm bài văn… Cho đến khi học xong các lớp THPT đến lúc ôn thi và bắt đầu tìm kiếm cho mình thông tin tuyển sinh đại học. Những kiến thức đó cũng thuộc về những kiến thức phổ thông trong cuộc sống mà không ai có thể thiếu nếu muốn mình có một cuộc sống chất lượng.
    Bạn cũng biết cuộc sống của người mù chữ thế nào rồi, thế nên không cần bình luận thêm về vấn đề này. Nhưng bạn có tưởng tượng được việc chưa học hết THPT hoặc THCS. Lượng kiến thức cuộc sống sẽ không cao, và từ đó bạn sẽ như một người lạc hậu trong chính thời đại của mình. Bạn sẽ bị ngăn cách với những người cùng thế hệ cứ như khoảng cách giữa hai nền văn minh vậy. Từ đó cơ hội việc làm của bạn giảm xuống mức dưới 10%.

2. Kiến thức về sức khỏe, các kỹ năng sơ cứu
    Một trong những kiến thức cần biết trong cuộc sống đó là về sức khỏe. Dù bạn là một người đang đi làm, đi học hay làm nội trợ thì chí ít bạn cũng cần phải có kiến thức về sức khỏe. Bởi vì trong cả cuộc sống, ai cũng phải trải qua ốm đau, bệnh tật, hoặc những sự cố gây tổn thương đến cơ thê. Và trong những tình huống đó, chúng ta phải biết những kỹ năng như: giải cảm, hạ sốt tại nhà, sơ cứu những tình huống nguy hiểm.

    Các kỹ năng sơ cứu bất cứ ai cũng cần phải học: sơ cứu rắn cắn, xử lý, cầm máu vết thương hở, băng nẹp tạm thời cho người gãy tay, chân, sơ cứu đuối nước, điện giật hoặc hô hấp nhân tạo, ép tim v.v… Hãy học những kỹ năng trên để chăm sóc không chỉ cho bản thân và cả những người mà bạn yêu thương.

3. Các kỹ năng thoát hiểm
    Ngày nay, cuộc sống càng hiện đại, càng có thêm nhiều mối nguy hiểm ấn chứa như: gặp phải trộm cướp, biến thái, côn đồ, hỏa hoạn v.v… Những kiến thức thoát hiểm tuy là kiến thức cần biết trong cuộc sống những vẫn bị nhiều người lơ là.


    Hiện nay, trên các phương tiện truyền thông, truyền hình, báo chí và mạng xã hội cũng có nhiều clip chia sẻ cách chống trả khi gặp côn đồ, biến thái… Còn có rất nhiều bài báo nói về cách thoát khỏi đám cháy, cách tìm chỗ ẩn nấp khi có động đất hay nhà sập. Đó là những những kiến thức cơ bản trong cuộc sống sẽ không bao giờ là dư thừa. Hãy cập nhật cho bản thân mình và phổ biến cho những người thân của bạn nhé.

4. Kỹ năng giao tiếp
    Giao tiếp cũng là một trong những kiến thức cuộc sống không thể thiếu. Nếu chỉ có tài giỏi mà không biết giao thiệp thì bạn cũng không thể thành công. Khi giao tiếp thành công, bạn sẽ lấy được tình cảm cũng như lòng tin của người khác.

    Giao tiếp chính là cầu nối giữa người với người. Và giao tiếp chính là nghệ thuật. Để giao tiếp thành công, ngoài ngôn ngữ, ngoại hình còn có kiến thức và kinh nghiệm mới có thể thuyết phục người nghe. Nếu mọi người chịu lắng nghe, thấu hiểu, suy nghĩ cho nhau, mọi việc cũng trở nên suông sẻ hơn nhiều.

5. Kỹ năng đàm phán


    Song song với kỹ năng giao tiếp, việc đàm phán cũng là một kiến thức hay trong cuộc sống mà chúng ta không thể thiếu. Đàm phán có nhiều cách, nhưng cách tốt nhất để đàm phán thành công là tuân thủ nguyên tác đôi bên cùng có lợi. Nếu như ta thắng trong cuộc tranh luận, thì ta thua mất tình bạn, tình hữu nghị.

    Nếu như ta luôn nhường đối tác thắng, người thua thiệt duy nhất cũng chỉ có ta. Không gì thuyết phục bằng việc đưa lợi ích cả hai bên lên hàng đầu trong mọi cuộc đàm phán.

6. Kiến thức tin học
    Trong thời đại công nghệ thông tin như hiện nay, máy tính hỗ trợ cho công việc rất nhiều. Do đó các doanh nghiệp, công ty, cơ quan nhà nước luôn luôn đòi hỏi kỹ năng tin học văn phòng ít nhất là chứng chỉ A khi tuyển dụng nhân sự. Đáp ứng nhu cầu đó, ngày nay các thông báo chiêu sinh của những trung tâm luyện thi chứng chỉ tin học đang lan rộng. Nhờ đó, việc hoàn thiện kỹ năng mềm này giờ đây cũng không còn là điều khó.

7. Kiến thức ngoại ngữ
    Hiện nay, hầu như hầu hết các công ty tuyển dụng nhân viên đều đỏi hỏi bằng Anh văn. Có rất nhiều trường nước ngoài quảng bá tuyển sinh du học, với điều kiện tiên quyết là điểm IELTS ít nhất 5.0. Các trường đại học ở Việt Nam cũng đều quy định riêng về điểm anh văn đầu ra. Không phủ nhận, Anh văn cùng tin học là hai trong số những kiến thức cần có trong cuộc sống thời hội nhập.

    Nếu có thời gian, điều kiện cùng với đam mê ngoại ngữ, thì ngoài tiếng mẹ đẻ và Tiếng Anh, hãy học thêm một  ngoại ngữ như: tiếng Pháp, tiếng Hoa, Nhật, Hàn… Hãy học ngôn ngữ của những nước đang kết nối, mở rộng hợp tác đầu tư tại Việt Nam. Biết thêm một ngôn ngữ, mức lương cũng cao thêm một bậc. Điều đó cũng đồng nghĩa bạn mở ra thêm một cánh cửa tương lai cho mình. Vì thế, từ hôm nay, hãy tự luyện ngoại ngữ hoặc đăng ký thông tin học viên tại các trung tâm uy tín nhé.

8. Kỹ năng nói trước công chúng
    Đây là sự kết hợp tuyệt vời, và cũng là bậc cao của cả kỹ năng giao tiếp và đàm phán. Nói trước công chúng chính là phải giao tiếpvà đưa ra luận điểm sao cho thuyết phục nhiều người. Để có được kỹ năng này phải rèn luyện cả lý thuyết lẫn thực hành nhiều lần. Tuy nhiên, sự tự tin và tài ăn nói quyết định rất nhiều. Bên cạnh đó người nói trước công chúng còn phải có kiến thức vững vàng và kinh nghiệm thuyết phục người khác.
    Kỹ năng nói trước công chúng không phải là kiến thức cuộc sống cần biết đối với tất cả mọi người. Nhưng nó tốt cho tất cả mọi người. Vì nó cho bạn rèn luyện sự tự tin, từ đó thành công trong các buổi thuyết trình và thành công trong công việc.

9. Kiến thức cơ bản về luật pháp
    Luật pháp được xem là kiến thức phổ thông trong cuộc sống mỗi người vì luật pháp giúp định hình ý thức của mỗi con người. Từ đó góp phần cấu thành nên tính cách họ. Luật được tạo ra dựa trên quyền lợi chung của tất cả mọi người.

    Trong công việc, bất kỳ ai cũng phải biết các điều luật lao động cơ bản. Từ đó có thể tự bảo vệ quyền lợi cho mình hoặc nhận những phúc lợi đáng được hưởng. Một số điều luật cần nắm đó là: luật về lương thử việc, mức lương chính thức tối thiểu được quy định, chế độ hậu sản, bảo hiểm, thuế…

10. Kiến thức nghiệp vụ chuyên môn
    Bất kỳ làm công việc gì cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn mới có thể làm được. Vậy kiến thức chuyên môn là gì? Là tổng thể những kiến thức chuyên ngành cần có trong bất kỳ nghề nào để có thể hành nghề được.

    Kể từ khi vượt qua kỳ tuyển sinh THPT, hãy xác định ước mơ ngành nghề của mình. Từ đó bồi dưỡng kiến thức về các môn có trong nhóm môn thi thuộc ngành mình chọn. Điều đó ngày nay không còn quá khó khi hiện nay công nghệ thông tin đã quá phát triển. Toàn bộ những kiến thức hay về cuộc sống mà bạn muốn học đều có trên Internet.

    Kế đó là hãy chọn cho mình một ngôi trường phù hợp để theo đuổi việc học chuyên ngành mà mình thích. Các học viên phải cẩn trọng khi đứng trước hàng ngàn dịch vụ tuyển sinh trực tuyến, để chọn trường phù hợp với mình nhất. Tránh bị cám dỗ bởi những chiêu trò lừa đảo của những cơ sở đào tạo học phí cao mà kém chất lượng.

    Tất cả  những kiến thức cơ bản trong cuộc sống đã nói trên có thể giúp bạn sống một cuộc sống văn minh, an toàn, khỏe mạnh. Ngoài ra, nhờ đó, người ta còn có thể tự tin tìm kiếm một công việc nuôi sống bản thân. Càng hiểu biết nhiều, người ta càng biết cách để thành công, từ đó cuộc sống càng được nâng tầm. Hãy tìm đọc thêm sách, báo, xem truyền hình để tiếp thu thông tin mới nhất mỗi ngày. Và đừng ngần ngại gõ vào thanh tìm kiếm Google bất cứ thứ gì bạn không biết. Những kiến thức cần biết trong cuộc sống hiện nay đang ngày một rất gần. Và bạn, đã có tất cả 10 kiến thức, kỹ năng trên chưa?

Nguồn: lamdepcungxing.com

28.6.21

Thủ thuật vẽ nhanh AutoCAD

THỦ THUẬT VẼ NHANH AUTOCAD

    Là người thường xuyên phải sử dụng AutoCAD để làm việc, bên cạnh trình độ chuyên môn về công việc của bạn thì yếu tố kỹ năng trong việc quản lý và xử lý khi làm việc với AutoCAD cũng là một yếu tố quan trọng quyết định tới thời gian hoàn thành công việc của bạn. Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn xử lý nhanh các tình huống thường gặp trong AutoCAD để hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả. nhất.

* Khi thực hiện một lệnh nào đó mà đối tượng bạn muốn chọn là đối tượng mà bạn vừa mới thao tác với lệnh gần nhất hãy thử với các tham số chọn L (last) và P (Previous).

* Bạn đang làm việc trên các đối tượng là Hatch và bạn cần bắt điểm vào các đối tượng Hatch đó. Hãy gõ lệnh OP vào options/Drafting rồi bỏ tích chọn ở mục ignore hatch obj ects.

* Khi nhấn shift + phải chuột bạn sẽ có vài ứng dụng sau:

– Bạn muốn chì định một điểm là trung điểm của 2 điểm khác mà không có đối tượng nào để bắt midpoint? bạn sẽ vẽ một line đi qua 2 điểm đó và chọn midpoint, sau đó lại xóa line này đi?

Không đến nỗi phức tạp như thế, khi bạn muốn xác định trung điểm, bạn chì cần nhấn shift+phải chuột rồi chọn Mid Between 2 Point (hoặc nhập vào mtp hoặc m2p (middle between 2 point)), ACAD sẽ hỏi bạn 2 điểm đầu mút, thế là bạn đã có điểm ở giữa.

-Chức năng From để xác định điểm gốc và từ đó move đối tượng đến một vị trí nhất định nào đó mà không phải vẽ các đường đánh thuê hay phải thao tác nhiều lần để move đối tượng. Nói đơn giản: bạn muốn move 1 đối tượng bất kỳ ở một vị trí bất kỳ về vị trí cách điểm A 1m chẳng hạn. Bạn dùng lệnh move, chọn đối tượng, chọn điểm gốc, chuột phải và chọn From rồi chọn điểm A và nhập khoảng cách 1000 theo các hướng.

* Bạn select một loạt đối tượng để xoá hoặc copy, nhưng chẳng may lại select vào một vài đối tượng ngoài ý muốn

chì cần ấn Shift+pick chuột left vào đối tượng không cần chọn thì sẽ xoá được select mà không phải chọn lại.

* Bản vẽ của bạn có rất nhiều đối tượng là Block và bạn đang muốn thống kê số lượng của các Block đó, bạn có thể dùng lệnh Filter, nhưng bạn có thể dùng lệnh Bcount để thống kê Block một cách nhanh chóng.

* Bạn vừa copy l nhóm đối tượng ở l bản vẽ khác bằng phím crtl+c và muốn dán vào bản vẽ hiện hành như l block để dễ quản lý hãy dùng tổ hợp phím ctrl+shift+V thay vì ctrl+V.

* Bạn đã quen với các đời CAD cũ và khi chuyển qua dùng các đời CAD mới hơn khi click đúp vào đối tượng Block thì không còn nhìn thấy các đối tượng xung quanh (vì cad06 trở lại đây khi click đúp sẽ thực hiện lệnh Bedit): muốn vậy hãy dùng lệnh refedit thay vì click đúp vào Block bạn muốn sửa.

* Bạn không thể phá khổi các Block đối với các đời cad2006 trở lại đây: khi tạo block mới bạn nên tích chọn Allow exploding. Với những block đã tạo từ trước mà không thể phá khối, bạn dùng lệnh Be (Bedit) sau đó gõ lệnh Mo để vào bảng properties, mục Allow exploding chọn yes.

* Bạn đang cần in bản vẽ với các text dạng TCVN (vntime chẳng hạn) bây giờ bạn muốn các text của bạn khi in sẽ rỗng ở giữa giống như font này CADViet.com như vậy bạn hãy điều chình lại biến textfill = 0 xem sao nhé.

* Khi tiến hành lệnh Mirror thì cách đối tượng text của bạn bị ngược: gõ Mirrtext và đặt lại =0.

* Các mẫu hatch (ví dụ Gravel) của bạn bị vỡ vụn nhìn rất khó chịu: (với đời cad cũ như 2004) bạn có thể thay đổi UCS về gần đối tượng hatch, (với cad mới hơn như cad2006) bạn dùng lệnh HE (hatchedit) trong mục hatch origin bạn chọn specified origin nhấn nút click to set new origin rồi pick vào gần vị trí mẫu hatch.

* Các nét đứt trong bản vẽ của bạn không hiển thị theo ý muốn: hãy điều chình lại bằng lệnh LTS,PSLTSCALE (=1).

* Bạn không thể hatch được các đối tượng trong Autocad: kiểm tra lại và chắc chắn biến fill đang để ON.

* AutoCAD của bạn tự nhiên không dùng được nút chuột giữa để Pan: hãy gõ Mbuttonpan (=1).

* Dim một góc lớn hơn 180 độ: Dùng lệnh Dan (DIMANGULAR) enter 2 lần,chọn đình góc, chọn lần lượt 2 cạnh.

....

Sẽ cập nhật liên tục trong quá trình sử dụng AutoCAD!

25.6.21

Điều khiển máy tính từ xa qua Internet với TeamViewer

ĐIỀU KHIỂN MÁY TÍNH TỪ XA QUA INTERNET VỚI TEAM VIEWER

    TeamViewer - phần mềm hỗ trợ kết nối máy tính từ xa, truy cập vào một máy tính khác, sử dụng và gửi hoặc nhận dữ liệu từ máy đó dễ dàng. Rất tiện dụng khi có một người bạn ở xa nhờ bạn một số vấn đề trên máy tính, hay khi bạn ở văn phòng và cần vào máy tính cá nhân của mình ở nhà để có thể lấy dữ liệu từ nó.

    Hiện nay có rất nhiều chương trình hỗ trợ kết nối máy tính, ngoài TeamViewer phải kế tới: UltraViewer, Chrome Remote Desktop,... đều là những công cụ tuyệt vời giúp bạn kết nối truy cập máy tính từ xa, để hiểu rõ hơn cách sử dụng TeamViewer bạn hãy theo dõi các bước hướng dẫn dưới đây để có thể sử dụng phần mềm truy cập vào máy khác dễ dàng.

    Nếu chưa có phần mềm. các bạn tải teamviewer tại đây: tải TeamViewer

Bước 1: Mở chương trình

    Tại giao diện chương trình, các bạn sẽ thấy 2 dòng Your ID và Password

    Đây là ID và Password trên TeaViewer của bạn. Để người khác sử dụng TeaViewer có thể truy cập vào máy tính của mình, thì bạn cần mở TeamViewer, gửi cho người đó ID cũng như Password của bạn. Và ngược lại, nếu bạn muốn truy cập vào máy tính của người khác với TeamViewer thì người đó cũng phải gửi cho bạn ID và Password

ket noi may tinh tu xa

 

Bước 2: 

    Như đã nói ở Bước 1. Khi nhận được ID từ máy tính cần truy cập, các bạn nhập ID vào ô Partner ID -> Chọn Remote control -> Chọn Connect to partner

teamviewer ket noi may tinh tu xa

    Tiếp theo, các bạn sẽ phải nhập Password từ máy tính sử dụng TeamViewer muốn truy cập vào. Nhập Password -> Chọn Log On

su dung teamviewer ket noi may tinh tu xa

    Cuối cùng các bạn đã có thể truy cập máy tính với ID và Password đã gửi cho bạn

teamviewer ket noi may tinh tu xa

    Thật đơn giản để sử dụng TeamViewer kết nối với một máy tính khác từ xa phải không nào? Nhờ đó bạn có thể dễ dàng điều khiển và thao tác các dữ liệu trên máy tính khác từ máy tính của mình. Để sử dụng TeamViewer hiệu quả hơn bạn có thể bật tính năng khởi động cùng Windows trong TeamViewer.

    Ngoài ra, các nên kiểm tra phiên bản TeamViewer xem là bản miễn phí hay bản thương mại. Nếu là bản thương mại, các bạn sẽ bị giới hạn sử dụng TeamViewer trong vòng 5 phút còn miễn phí thì dùng trong thời gian không cố định.

Thủ thuật tìm kiếm cho kết quả nhanh và chính xác trên Youtube

 THỦ THUẬT TÌM KIẾM CHO KẾT QUẢ NHANH VÀ
CHÍNH XÁC TRÊN YOUTUBE


    Có thể ngày nào bạn cũng vào Youtube để tìm kiếm và xem những video clip mà bạn muốn. Tuy nhiên, không phải lúc nào bạn cũng tìm được những clip như mong muốn và có một điều không phải ai cũng biết đó là một số thủ thuật, hay còn gọi là “chiêu” sẽ giúp bạn tìm kiếm những video đúng theo ý muốn mà không phải tốn nhiều thời gian. Các bạn cùng tham khảo những "chiêu" sau đây:

1. Thực hiện tìm kiếm với kết quả chính xác nhất trên Youtube:
    Tương tự như trên Google, bạn có thể sử dụng cú pháp như sau để có được kết quả tìm kiếm video chính xác nhất với từ khóa mình đưa ra:    “Từ_khóa”
        Ví dụ: Từ khoá là:                                        Huỳnh Hiếu Nghĩa My Love   
                  --> Nhập vào nội dung tìm kiếm là:   "Huỳnh Hiếu Nghĩa My Love"


2. Tìm chính xác một kênh (channel) trên Youtube
    Đôi khi bạn cần tìm kiếm một kênh cụ thể nào đó trên Youtube nhưng khi nhập từ khóa vào ô tìm kiếm và nhấn phím ENTER thì kết quả trả về rất chung chung, đôi khi không như ý muốn của bạn dù đã nhập chính xác tên kênh. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng cú pháp như sau thì kết quả sẽ hoàn toàn làm hài lòng bạn ngay. cú pháp là:
                   Tên_kênh, channel
    Trong đó [Tên_kênh] là từ khóa kênh mà bạn đang tìm, còn [channel] là từ khóa kênh để Youtube “hiểu” và trả về kết quả chính xác.
        Ví dụ: Tên kênh bạn muốn tìm kiếm là:      Doremon 
                  --> Nhập vào nội dung tìm kiếm là:   Doremon, channel           
       


3. Tìm các danh sách phát (Playlist) trên Youtube
    Thông thường các kênh trên Youtube thường ‘nhóm’ các video riêng lẻ lại thành một danh sách (playlist) để người truy cập có thể xem và theo dõi một cách tiện lợi hơn. Để tìm kiếm các playlist có chủ đề theo ý muốn, bạn có thể sử dụng cú pháp sau:
                 Tên_chủ_đề, playlist    (tức là gõ thêm: , playlist sau tên chủ đề của danh sách video cần tìm)
        Ví dụ: Tên chủ đề muốn tìm kiếm là:         Hiếu Nghĩa du lịch, khám phá Việt Nam  
                  --> Nhập vào nội dung tìm kiếm là:  Hiếu Nghĩa du lịch, khám phá Việt Nam, playlist


4. Tìm video chất lượng cao trên Youtube
    Youtube không hạn chế và cho phép người dùng có thể tải lên bất kỳ video nào ở bất kỳ chất lượng nào. Tuy nhiên, đôi khi trong việc tìm kiếm kết quả trả về thường là các video có chất lượng tương đối không như ý muốn. Do đó, để tìm chính xác một video nào đó có chất lượng cao chuẩn HD, 2K hay 4K, bạn có thể sử dụng cú pháp như sau:
     + Tìm video chuẩn HD:    Tên_video, hd
     + Tìm video chuẩn 4k :     Tên_video, 4k

        Ví dụ: Tên video muốn tìm kiếm là:              Huỳnh Hiếu Nghĩa My Love  
                  --> Nhập vào nội dung tìm kiếm là:     Huynh Hieu Nghia My love, hd
 
5. Tìm một phim trên Youtube
    Bên cạnh các video thông thường, một số người dùng còn đăng tải lên các bộ phim với thời lượng đầy đủ để người xem có thể theo dõi thông qua các thiết bị có kết nối internet. Và để khai thác “kho phim” này, bạn có thể tìm với từ khóa như sau:
                                              Tên_phim, movie
    Nếu may mắn, bạn sẽ có thể kiểm được một bộ phím đã được lồng tiếng hoặc kèm Sub.

6. Tìm các video đang được “trực tiếp”
    Đang là xu hướng hiện nay, các video trực tiếp (Live) rất được chú ý và thường được tìm kiếm để theo dõi các sự kiện từ xa. Để tìm được các video này, bạn có thể sử dụng cú pháp sau:
                                              Tên_video, live
    Tùy thuộc vào thời điểm diễn ra sự kiện hoặc do kênh mà đôi lúc kết quả trả về không như ý muốn.

7. Tìm video được thực hiện theo định dạng 3D
    Video có định dạng 3D không phổ biến trên Youtube nhưng vẫn có các nội dung được thực hiện theo định dạng này. Và bạn đọc có thể tìm kiếm nó với cú pháp như sau:
                                              Tên_video, 3d

8. Tìm các video dài và ngắn trên Youtube
    Nếu bạn đang tìm kiếm một đoạn video ngắn theo chủ đề nào đó mà không bị giới hạn bởi các gợi ý từ Youtube thì có thể sử dụng cú pháp như sau:
                                              Tên_video_chủ_đề, short

    Tương tự, để tìm các video theo chủ đề có thời lượng dài thì cú pháp sẽ là:
                                              Tên_video_chủ_đề, long

9. Giới hạn kết quả trả về trong thời điểm cụ thể
    Nếu bạn muốn thực hiện tìm kiếm video và mong muốn kết quả trả về sẽ được giới hạn trong một thời điểm cụ thể như năm thì bạn có thể sử dụng cú pháp như sau:
                                              Từ_khóa +năm
        Ví dụ: Bạn muốn tìm video của Hoài Linh vào các năm 1999 thì: 
                  --> Nhập vào nội dung tìm kiếm là: Hoài Linh +1999

10. Loại trừ thời điểm của kết quả tìm kiếm
    Tương tự như trên, nếu bạn cần kết quả trả về bao gồm tất cả các video ở mọi thời điểm nhưng không muốn các video khác ở một thời điểm xác định xuất hiện trong kết quả thì bạn sẽ có cú pháp như sau:
                                              Từ_khóa -thời_điểm
        Ví dụ: Bạn muốn tìm video của Hoài Linh, nhưng không phải là các video của năm 1999 thì: 
                  --> Nhập vào nội dung tìm kiếm là: Hoài Linh -1999

11. Kết hợp để lọc chặt chẽ hơn kết quả tìm kiếm trên Youtube
    Nếu nhanh trí, bạn có thể kết hợp vài cú pháp với nhau để có kết quả trả về được lọc chính xác nhất. Ví dụ như kết hợp cú pháp tìm kiếm video ngắn có định dạng 3D thì ta sẽ có cú pháp như sau:
                                              Từ_khóa, short, 3d

    Hy vọng với những gợi ý tìm kiếm trên, bạn có thể khai thác để có được những video theo ý muốn một cách chính xác và nhanh nhất có thể.